Sào thao tác cách điện PENTA-POLE Light - PPOL
| Nhà phân phối |
: Công ty TNHH Kỹ Thuật Minh Đăng |
| Models | : PPOL2L/015x,... |
| Nhà sản xuất | : Penta |
Ứng dụng
Sào cách điện dạng rút gồm từ 2 đến 5 đoạn, có thể đáp ứng nhiều cấu hình sử dụng khác nhau.
Các sào này có thể được sử dụng cho nhiều mục đích như:
- Thao tác dao cách ly (đóng, cắt và thay cầu chì).
- Lắp đặt và tháo dỡ: dây cứu sinh, móc đo.
- Vệ sinh dây dẫn.
- Kiểm tra không có điện (xác nhận mất điện).
- Cắt tỉa cây.
- Nâng dây dẫn điện.
- Tiếp địa (MALT) cho lưới điện phân phối từ mặt đất bằng phương pháp nâng thẳng đứng.
Phù hợp với mọi thao tác không yêu cầu chịu tải hoặc lực cơ học lớn.
Thiết kế các đoạn sào có tiết diện rỗng hình ngũ giác giúp cầm nắm thuận tiện và ngăn các đoạn sào xoay khi được kéo dài.
Cơ cấu khóa các đoạn sào được tự động kích hoạt bằng nút bấm hai vật liệu (dual-material push button).
-
-
678
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Ưu điểm
Cầm nắm thoải mái, thuận tiện khi thao tác.
Các đoạn sào được khóa chống xoay nhờ thiết kế tiết diện ngũ giác.
Trọng lượng nhẹ.
Các đoạn sào có kết cấu rỗng xuyên suốt từ đoạn đầu đến đoạn cuối, chỉ sử dụng trong điều kiện thời tiết khô hoặc trong nhà.
Thông số kỹ thuật
Loại sào: Sào cách điện dạng rút (Telescopic).
Kiểu đầu dưới của sào: Tiêu chuẩn.
Kiểu tiết diện thân sào: Hình ngũ giác.
Màu sắc: Vàng.
Đầu nối tương thích: Universal (U), Bayonet (B), APV.
Vật liệu sào: Vật liệu composite sợi thủy tinh.
|
Mã sản phẩm |
Số đoạn |
Chiều dài tối đa khi mở (m) |
Chiều dài khi gấp (m) |
Trọng lượng sào (kg) |
Điều kiện khô (kV) |
Mã tham chiếu |
Mã SP có tay chắn |
Mã SP có tay chắn & ống bọc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PPOL2L/015x | 2 | 1.5 | 0.88 | 0.80 | 36 | HPPOLE/100 | PPOL2L/015xG | PPOL2L/015xGG |
| PPOL2L/020x | 2 | 2.0 | 1.10 | 0.81 | 72 | HPPOLE/130 | PPOL2L/020xG | PPOL2L/020xGG |
| PPOL3L/020x | 3 | 2.0 | 0.80 | 0.82 | 110 | HPPOLE/100 | PPOL3L/020xG | PPOL3L/020xGG |
| PPOL3L/025* | 3 | 2.5 | 0.98 | 0.85 | 110 | HPPOLE/100 | PPOL3L/025*G | PPOL3L/025*GG |
| PPOL4L/026x | 4 | 2.56 | 0.90 | 0.85 | 110 | HPPOLE/100 | PPOL4L/026xG | PPOL4L/026xGG |
| PPOL5L/024x | 5 | 2.4 | 0.83 | 1.00 | 110 | HPPOLE/100 | PPOL5L/024xG | PPOL5L/024xGG |
