Sào cách điện thu gọn PENTA-POLE compact - PPOL
Tiêu chuẩn
- IEC 60855-1
- ASTM F711
- IEC 62193
- ASTM F1826
Ứng dụng
Sào cách điện dạng rút có khả năng làm việc ở độ cao lên đến 2,5 m, trong khi chiều dài khi thu gọn tối đa chỉ 1,35 m, giúp dễ dàng vận chuyển và bảo quản.
- Sào cách điện dạng rút (telescopic) gồm từ 2 đến 5 đoạn, phù hợp với nhiều cấu hình và mục đích sử dụng khác nhau.
- Các ứng dụng bao gồm:
Thao tác dao cách ly (đóng, cắt, thay cầu chì).
Lắp đặt và tháo dỡ dây cứu sinh, móc đo.
Vệ sinh dây dẫn điện.
Kiểm tra xác nhận không còn điện áp.
Cắt tỉa cây gần đường dây điện.
Nâng dây dẫn điện.
Tiếp địa (MALT) cho lưới điện phân phối từ mặt đất bằng phương pháp nâng thẳng đứng.
Thực hiện các thao tác không yêu cầu tải trọng cơ học lớn.
Mã sản phẩm có tay chắn bảo vệ: *PPOL/*G
Mã sản phẩm có tay chắn bảo vệ và ống bọc: *PPOL/*GG
-
-
513
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Ưu điểm
Thao tác dễ dàng, cầm nắm thoải mái.
Các đoạn sào chống xoay nhờ thiết kế tiết diện ngũ giác.
Trọng lượng nhẹ.
Chiều dài thu gọn tối ưu.
Độ bền cơ học cao.
Đặc điểm
Thiết kế thân sào với tiết diện rỗng hình ngũ giác giúp cầm nắm chắc chắn, thuận tiện và ngăn các đoạn sào xoay khi kéo dài.
Các đoạn sào được khóa tự động bằng nút bấm hai vật liệu (dual-material push button), đảm bảo an toàn và dễ thao tác.
Phù hợp với mọi thao tác vận hành không yêu cầu chịu ứng suất cơ học lớn.
|
Models |
Số đoạn |
Chiều dài tối đa khi mở (m) |
Chiều dài khi gấp (m) |
Chiều dài cách điện Li1 (m) |
Chiều dài cách điện Li2 (m) |
Trọng lượng sào (kg) |
All weather (kV) |
Dry condition (kV) |
Mã ống bọc PPOLE |
|
PPOL2/011x |
2 |
1.1 |
0.65 |
- |
0.44 |
0.88 |
36 |
45 |
HPPOLE/100 |
|
PPOL2/015x |
2 |
1.54 |
0.90 |
0.93 |
0.74 |
0.92 |
45 |
72 |
HPPOLE/100 |
|
PPOL2/020x |
2 |
2.05 |
1.17 |
1.18 |
0.99 |
1 |
72 |
110 |
HPPOLE/130 |
|
PPOL2/025x |
2 |
2.50 |
1.36 |
1.18 |
1.30 |
1.25 |
132 |
150 |
HPPOLE/150 |
|
PPOL3/013x |
3 |
1.32 |
0.55 |
0.91 |
0.36 |
0.7 |
36 |
72 |
HPPOLE/100 |
|
PPOL3/015x |
3 |
1.5 |
0.65 |
1.05 |
0.52 |
0.8 |
36 |
72 |
HPPOLE/100 |
|
PPOL3/020x |
3 |
2 |
0.88 |
1.46 |
0.61 |
1.08 |
45 |
132 |
HPPOLE/100 |
|
PPOL3/025x |
3 |
2.46 |
1 |
1.73 |
0.72 |
1.35 |
72 |
132 |
HPPOLE/150 |
|
PPOL4/015x |
4 |
1.50 |
0.55 |
1.12 |
0.30 |
0.73 |
20 |
132 |
HPPOLE/100 |
|
PPOL5/024x |
5 |
2.30 |
0.73 |
1.83 |
0.40 |
1.26 |
36 |
110 |
HPPOLE/100 |
|
PPOL4/020x |
4 |
2 |
0.73 |
1.5 |
0.51 |
0.8 |
36 |
132 |
HPPOLE/100 |
